Dân số
Sinh viên quốc tế
đề xuất đến du học
Học phí tại các trường đại học ở Canada thường thấp hơn đáng kể so với học phí ngoài tiểu bang ở Mỹ, dù là trường công hay tư. Đây là lựa chọn kinh tế hơn nhiều cho sinh viên quốc tế mà vẫn đảm bảo chất lượng giáo dục cao.
Canada ngày càng khẳng định vị thế là trung tâm học thuật xuất sắc, sánh ngang với Anh và Mỹ. Theo QS World University Rankings, Canada có tới 13 trường đại học Canada lọt vào Top 200 thế giới, trong đó 3 trường nằm trong Top 50 – một con số ấn tượng so với quy mô tổng thể.
Canada còn nổi tiếng nhờ xã hội đa văn hóa, thân thiện với sinh viên quốc tế. Quốc gia này cũng cung cấp nhiều cơ hội ở lại làm việc và định cư sau khi hoàn thành chương trình học. Việc du học tại Canada có thể trở thành lộ trình tiết kiệm thời gian và chi phí để xin thường trú, và sau đó là quốc tịch Canada.
Hệ thống tuyển sinh đại học Canada linh hoạt và thân thiện hơn với các bạn có học lực cải thiện theo thời gian. Các trường thường đánh giá cao điểm số gần đây hơn điểm số cũ. Không quá nặng về bài thi chuẩn hóa (SAT, ACT chỉ yêu cầu ở một số trường và không phổ biến như ở Mỹ). Đây là lợi thế cho các bạn bứt phá ở năm lớp 11, 12 hoặc không mạnh về thi cử.
Canada là quê hương của nhiều kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng thế giới, bao gồm: Cực quang (Northern Lights) – có thể quan sát ở Alberta, Thác Niagara, Hồ Superior, Dãy núi trùng điệp – lý tưởng để leo núi, trượt tuyết, khám phá thiên nhiên
Canada nổi tiếng với các thành phố đáng sống nhất thế giới, theo đánh giá của The Economist Intelligence Unit (EIU). Ví dụ, Calgary và Vancouver thường xuyên có mặt trong Top 10 Thành phố đáng sống nhất. Dân số không quá đông đúc, người dân nhiều hoạt động giải trí, ít tội phạm, và cơ sở hạ tầng hiện đại.
Tổng thời gian học phổ thông thường là 12 năm (trừ Québec là 11 năm)
Sau trung học phổ thông
Tỉnh bang Québec | Các tỉnh bang khác |
Sau đó, sinh viên có thể học:
| Sau lớp 12, học sinh có thể chọn:
|
Một số tỉnh như Nova Scotia, Prince Edward Island, Saskatchewan có thêm cấp học “Middle level” ở giữa tiểu học và trung học

1. Tổng quan
Bằng đại học (Undergraduate) tại Canada thường kéo dài 3 đến 4 năm, tùy theo trường đại học.
Canada có nhiều loại hình cơ sở giáo dục đại học, bao gồm:
2. Tính phân quyền trong hệ thống giáo dục
Một đặc điểm nổi bật của giáo dục đại học tại Canada là mỗi tỉnh bang và vùng lãnh thổ (13 đơn vị hành chính) đều quản lý hệ thống giáo dục riêng, thay vì được điều hành bởi chính phủ liên bang. Điều này có nghĩa là hệ thống và chính sách giáo dục có thể khác nhau tùy nơi bạn học.
Đặc biệt, tỉnh Québec có nhiều điểm khác biệt rõ rệt:
3. Hệ thống trường và chương trình đào tạo
Các trường đại học tại Canada được trang bị cơ sở vật chất hiện đại, một số có cả hồ bơi đạt chuẩn Olympic và thư viện công nghệ cao.
4. Trường cao đẳng và học nghề
Canada có khoảng 150 trường cao đẳng (còn gọi là community colleges, technical colleges, regional colleges hoặc CEGEPs tại Québec).
Ngày càng nhiều chương trình đại học tại Canada khuyến khích sinh viên tham gia thực tập (internship) – và trong nhiều trường hợp, đây là một phần bắt buộc của chương trình học.
1.Bằng học thuật (Academic Degrees)
Hệ thống giáo dục đại học tại Canada được xem là nằm ở “vị trí lý tưởng” giữa hệ thống của Mỹ và Anh. Điều này có nghĩa là, tương tự như hệ thống Anh, sinh viên nộp hồ sơ theo ngành học cụ thể, nhưng vẫn có sự linh hoạt để tự xây dựng lộ trình học tập của riêng mình.
Thông thường, mỗi học kỳ bạn sẽ học khoảng 5 môn học. Các môn học này sẽ cấu thành chương trình cấp bằng của bạn. Mỗi môn học thường bao gồm hai giờ giảng lý thuyết (lecture) và một giờ thảo luận (tutorial) mỗi tuần – buổi thảo luận do trợ giảng (Teaching Assistant) hướng dẫn, tập trung vào nội dung bài giảng hoặc tài liệu đọc của tuần đó.
2. Bằng ứng dụng (Applied Degrees)
Chương trình bằng ứng dụng tại Canada là sự kết hợp giữa kiến thức học thuật của bằng đại học và kỹ năng thực hành, sẵn sàng đi làm – vốn là thế mạnh của các chương trình cao đẳng.
Nhiều trường cao đẳng, viện kỹ thuật, cũng như một số trường đại học và đại học – cao đẳng tại Canada đã triển khai các chương trình bằng ứng dụng nhằm đáp ứng nhu cầu tuyển dụng ngày càng cao của thị trường lao động hiện đại.
Bằng ứng dụng hướng đến việc đào tạo những sinh viên tốt nghiệp vừa có kiến thức lý thuyết vững chắc, vừa sở hữu kỹ năng chuyên môn thực tế – một lợi thế lớn khi gia nhập lực lượng lao động.
Các trường cao đẳng và đại học ở Canada cung cấp ba kỳ nhập học, còn được gọi là học kỳ tại các trường đại học khác nhau.
Kỳ thu: Kỳ thu bắt đầu vào tháng 9. Kỳ nhập học tháng 9 ở Canada là kỳ nhập học phổ biến và thu hút đông đảo sinh viên.
Kỳ đông: Bắt đầu vào tháng 1; kỳ nhập học tháng 1 ở Canada là lựa chọn tốt nếu bạn bỏ lỡ việc đăng ký kỳ thu vào tháng 9.
Kỳ hè: Kỳ nhập học mùa hè tại Canada thường bắt đầu vào khoảng Tháng 4 và Tháng 5 và chỉ có sẵn cho một số chương trình và trường cao đẳng.
Alberta là một trong ba tỉnh bang đồng cỏ (prairie provinces) của Canada, nằm giáp ranh với dãy núi Rockies hùng vĩ. Nhờ vị trí địa lý đặc biệt, Alberta là điểm đến lý tưởng cho những người yêu thích hoạt động ngoài trời như leo núi và trượt tuyết.
Khí hậu tại Alberta có bốn mùa rõ rệt – mùa hè ấm áp và mùa đông lạnh giá, tạo điều kiện lý tưởng cho các môn thể thao mùa đông phát triển mạnh mẽ.
University of Alberta | University of Calgary |
|
|
British Columbia mang đến cho sinh viên sự kết hợp tuyệt vời giữa bờ biển và dãy núi hùng vĩ. Đây là nơi tọa lạc của các thành phố lớn như Vancouver và những thị trấn nhỏ như Victoria. Là một tỉnh bang rộng lớn, British Columbia có nhiều kiểu khí hậu đa dạng. Mặc dù là tỉnh nói tiếng Anh, nơi đây còn là mái nhà của hơn 700.000 cư dân sử dụng các ngôn ngữ khác nhau.
University of British Columbia (UBC) | Simon Fraser University (SFU) |
|
|
Manitoba được xem là một trong ba tỉnh đồng bằng (prairie provinces) ở Canada, bên cạnh Alberta và Saskatchewan. Nơi đây có khí hậu lục địa đặc trưng, tuy nhiên mùa đông khá lạnh giá!
University of Manitoba | University of Winnipeg |
|
|
New Brunswick là một trong bốn tỉnh bang thuộc vùng Đại Tây Dương nằm ở bờ Đông của Canada. Đây là tỉnh song ngữ, với khoảng 2/3 dân số nói tiếng Anh và 1/3 còn lại nói tiếng Pháp.
Địa hình chủ yếu là rừng và vùng cao nguyên, và mật độ dân cư ở đây thấp hơn nhiều so với các tỉnh bang khác. Một số khu vực của New Brunswick có khí hậu lục địa ẩm, trong khi các vùng cực Bắc lại có khí hậu cận Bắc cực.
University of New Brunswick | Université de Moncton |
|
|
Newfoundland and Labrador là tỉnh cực Đông của Canada. 97% dân cư tại đây sử dụng tiếng Anh. Nơi đây nổi tiếng với các dòng sông băng, các chuyến ngắm cá voi và là địa điểm lý tưởng để chiêm ngưỡng hiện tượng Bắc Cực Quang.
Memorial University | |
|
Nova Scotia là một trong những tỉnh bang ven biển của Canada và cũng là tỉnh có diện tích nhỏ thứ hai cả nước. Tỉnh bang này có khí hậu lục địa, được điều hòa bởi Đại Tây Dương, giúp mùa đông và mùa hè ôn hòa hơn so với nhiều nơi khác.
Nova Scotia nổi tiếng với lịch sử lâu đời, hải sản tươi ngon và thiên nhiên hoang dã, đặc biệt là chim hải âu mỏ sừng (puffin) và hải cẩu.
Ontario là tỉnh bang đông dân nhất Canada, chiếm hơn 38% tổng dân số cả nước. Đây là nơi kết hợp hoàn hảo giữa vẻ đẹp tự nhiên như thác Niagara và hai thành phố nổi tiếng là Ottawa (thủ đô) và Toronto (trung tâm tài chính và văn hóa lớn nhất Canada).
Western University là một trường đại học danh tiếng cung cấp cho sinh viên hơn 400 chương trình đào tạo khác nhau ở nhiều lĩnh vực.
Trường còn được mệnh danh là một trong những trường đại học đẹp nhất thế giới, với khuôn viên rộng hàng trăm mẫu đất, nổi bật với kiến trúc Gothic cổ kính và ấn tượng.
Là tỉnh bang nhỏ nhất và có mật độ dân số cao nhất tại Canada, Prince Edward Island là nơi tọa lạc của một số trường đại học và cơ sở giáo dục bậc cao. Đây cũng là một trong những khu định cư lâu đời nhất của Canada và nổi tiếng với hải sản tươi ngon.
University of Prince Edward Island (UPEI)
Tọa lạc tại thủ phủ Charlottetown, UPEI mang đến cho sinh viên trải nghiệm học tập cá nhân hóa, sĩ số lớp nhỏ và một khuôn viên giàu tính lịch sử với bề dày hơn 200 năm. Trường có 8 khoa đào tạo với nhiều chương trình đại học đa dạng cho sinh viên lựa chọn.
Quebec là một tỉnh bang chủ yếu sử dụng tiếng Pháp và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa và lịch sử Pháp. Đây là tỉnh bang lớn nhất về diện tích và lớn thứ hai về dân số tại Canada.
Do diện tích rộng lớn, khí hậu ở Quebec cũng rất đa dạng:
Vì là tỉnh bang nói tiếng Pháp, văn hóa Quebec có sự khác biệt rõ rệt so với phần còn lại của Canada. Tuy nhiên, các thành phố lớn như Montréal là song ngữ (Pháp – Anh) nên du học sinh quốc tế chỉ biết tiếng Anh vẫn có thể hòa nhập dễ dàng.
Quebec cũng là nơi có sự đa dạng sắc tộc, đặc biệt tại các thành phố lớn. Người dân nơi đây nổi tiếng với niềm đam mê khúc côn cầu trên băng, món ăn poutine (khoai tây chiên phủ phô mai và nước sốt) và niềm tự hào mãnh liệt về quê hương Quebec.
🎓 McGill University
Tọa lạc tại Montreal, McGill là một trong những đại học danh giá nhất thế giới, nằm trong Top 50 của bảng xếp hạng QS World University Rankings. Trường đón tiếp sinh viên quốc tế từ hơn 150 quốc gia mỗi năm và nổi bật với chương trình học bổng quốc tế, danh tiếng học thuật mạnh cả trong ngành nghệ thuật và khoa học.
🎓 Université Laval
Nằm trong Top 500 thế giới theo QS, Université Laval là trường đại học giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Pháp, với sinh viên đến từ hơn 120 quốc gia. Trường nổi bật với chương trình nghiên cứu, môi trường học tập chuyên sâu và lâu đời tại thành phố Quebec.
Saskatchewan là một trong ba tỉnh bang đồng cỏ (prairie provinces) của Canada. Gần 10% diện tích của tỉnh bang này là sông ngòi, hồ chứa và hồ nước tự nhiên. Saskatchewan không giáp biển (landlocked), nhưng lại rất nổi tiếng với nền nông nghiệp phát triển mạnh mẽ.
Đây là điểm đến lý tưởng cho những ai yêu thích săn bắn, câu cá và đi bộ đường dài. Hầu hết khu vực trong tỉnh có khí hậu lục địa, với mùa hè ấm áp và mùa đông lạnh giá do ảnh hưởng của gió Bắc Cực từ phía Bắc tràn xuống.
🎓 University of Saskatchewan (USask)
Được biết đến là một trong những trường đại học lâu đời và danh tiếng của Canada, USask cung cấp phương pháp đào tạo liên ngành giúp sinh viên kết hợp nhiều lĩnh vực nghiên cứu.
Các lĩnh vực nghiên cứu nổi bật của trường bao gồm:
Ngoài ra, trường còn có nhiều dịch vụ hỗ trợ sinh viên về mặt học thuật, tinh thần và đời sống sinh viên ngay tại khuôn viên trường.
Điều kiện để được học tại Canada và quy trình xét tuyển có thể khác nhau tùy thuộc vào loại chương trình. Tuy nhiên, tất cả các cơ sở giáo dục được công nhận thường tuân theo các yêu cầu chung tại Canada, bạn phải đáp ứng các điều kiện tối thiểu như sa
Độ tuổi: dưới 18 tuổi
Không yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh
GPA: 6.5+
Điều kiện khác: cần có người giám hộ
Độ tuổi: 18+ tuổi
Đã tốt nghiệp THPT
GPA: 6.5+
IELTS: 6.0+
Độ tuổi: 18+ tuổi
Đã tốt nghiệp THPT
GPA: 7.0+
IELTS 6.0+
Điều kiện khác: Sinh viên theo học các ngành y khoa, v.v sẽ phải đáp ứng các yêu cầu khác của tỉnh bang
Có bằng tốt nghiệp đại học loại khóa trở lên,
GPA: 7.0+
IELTS 6.5+
Điều kiện khác:
Điểm GRE hoặc GMAT nếu học ngành Businesss Administration,
Bài luận văn ngắn
Thư giới thiệu
Kế hoạch học tập và kinh nghiệm chuyên môn.
Chi phí du học tại Canada – Mối quan tâm phổ biến. Chi phí đôi khi có thể là một rào cản lớn đối với nhiều sinh viên, đặc biệt là khi một số thành phố lớn ở Canada có mức sống khá đắt đỏ
Chi phí học tập và sinh hoạt tại Canada thường thấp hơn một chút so với các quốc gia như Hoa Kỳ, Úc, New Zealand và Vương quốc Anh.
Tuy nhiên, giống như hầu hết các nước khác, học phí dành cho sinh viên quốc tế cao hơn so với sinh viên bản địa.
Mỗi trường đại học tại Canada tự quyết định mức học phí của mình, và chi phí này phụ thuộc vào loại hình chương trình và ngành học.
Mặc dù khi xin giấy phép du học bạn cần chứng minh có ít nhất CA$10,000 (ngoài học phí), chi phí sinh hoạt thực tế thường cao hơn – khoảng CA$15,000/năm.
Chi phí sinh hoạt bao gồm:
Homestay (ở cùng gia đình bản xứ): Nếu bạn dưới 18 tuổi (hoặc 19 tuổi tại British Columbia, Nova Scotia và Northwest Territories), bạn bắt buộc phải sống cùng gia đình bản xứ (homestay), thường do trường sắp xếp.
2. Ăn uống, đi lại, giải trí, cá nhân: $15,000 CAD/năm
3. Bảo hiểm: $756 CAD/ năm
4. Sách vở, tài liệu: $800 – $1,000 CAD/ năm

Phân tích hồ sơ, nguyện vọng và khả năng tài chính của gia đình.

GSI sẽ đề xuất danh sách trường phù hợp hồ sơ và hướng dẫn chi tiết các bước chuẩn bị hồ sơ nhập học

Nhận LOA - Nộp đơn xin visa (Study Permit) - Thanh toán phí visa - Nộp hồ sơ yêu cầu - Nhận Study Permit

Bạn có thể được mời phỏng vấn Nếu được chấp nhận, nhân viên xuất nhập cảnh sẽ cấp Study Permit. Sau đó, bạn có thể lên kế hoạch mua vé máy bay
Tùy bậc học, thông thường THPT không bắt buộc IELTS, bậc Cao đẳng cần 6.0 và Đại học/Sau đại học cần 6.5 trở lên. GSI sẽ tư vấn lộ trình học tiếng Anh nếu bạn chưa đạt yêu cầu.
Thời gian xử lý: Có thể dao động từ 10 ngày cho đến 16 tuần tùy thuộc vào quốc gia nơi các em nộp hồ sơ. GSI khuyến khích nộp hồ sơ trước ít nhất 4-6 tháng so với kỳ nhập học.
Sinh viên quốc tế tại Canada được phép làm thêm on-campus không giới hạn giờ và off-campus tối đa 24 giờ/tuần trong kỳ học, toàn thời gian trong các kỳ nghỉ, với điều kiện study permit cho phép. Để làm thêm hợp pháp, sinh viên phải học toàn thời gian tại trường DLI, chương trình tối thiểu 6 tháng, study permit còn hiệu lực và có SIN (Số bảo hiểm xã hội). Tuy làm thêm hỗ trợ sinh hoạt phí, sinh viên không nên phụ thuộc để chi trả học phí vì mục tiêu chính vẫn là hoàn thành việc học đúng hạn.
Tổng chi phí sẽ dao động khoảng từ 370 triệu/năm – 590 triệu/năm tùy khóa học. Vui lòng liên hệ GSI để được tư vấn chi tiết hơn.











