| Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
| Why do you want to study in the USA? |
Tại sao bạn muốn học tập tại Mỹ? |
| Why did you choose this university? |
Tại sao bạn chọn trường đại học này? |
| What is your major, and why did you choose it? |
Chuyên ngành của bạn là gì và tại sao bạn chọn nó? |
| How did you learn about this university? |
Bạn biết về trường đại học này như thế nào? |
| How many universities did you apply to? |
Bạn đã nộp đơn vào bao nhiêu trường đại học? |
| How many universities accepted you? |
Có bao nhiêu trường đại học đã chấp nhận bạn? |
| What will be your major field of study? |
Chuyên ngành chính của bạn sẽ là gì? |
| What is your plan after graduation? |
Kế hoạch của bạn sau khi tốt nghiệp là gì? |
| Do you plan to return to your home country after completing your studies? |
Bạn có kế hoạch trở về nước sau khi hoàn thành việc học không? |
| Who will sponsor your education? |
Ai sẽ tài trợ cho việc học của bạn? |
| What does your sponsor do for a living? |
Người tài trợ cho bạn làm nghề gì? |
| How will you cover your living expenses while studying? |
Bạn sẽ trang trải chi phí sinh hoạt khi học tập như thế nào? |
| Do you have any scholarships? |
Bạn có học bổng nào không? |
| Have you ever been to the USA before? |
Bạn đã từng đến Mỹ trước đây chưa? |
| Do you have relatives or friends in the USA? |
Bạn có người thân hoặc bạn bè ở Mỹ không? |
| Where will you be staying during your studies? |
Bạn sẽ ở đâu trong thời gian học tập? |
| How will you manage the cultural differences? |
Bạn sẽ quản lý sự khác biệt văn hóa như thế nào? |
| What do you know about the city where your university is located? |
Bạn biết gì về thành phố nơi trường đại học của bạn tọa lạc? |
| How do you plan to get involved on campus? |
Bạn có kế hoạch tham gia các hoạt động trong trường như thế nào? |
| What are your career goals? |
Mục tiêu nghề nghiệp của bạn là gì? |
| Why don't you want to study in your home country? |
Tại sao bạn không muốn học tập ở nước nhà? |
| Can you explain your academic achievements? |
Bạn có thể giải thích về thành tích học tập của mình không? |
| Do you have any work experience related to your field of study? |
Bạn có kinh nghiệm làm việc nào liên quan đến ngành học của mình không? |
| How do you plan to contribute to your university's community? |
Bạn dự định đóng góp gì cho cộng đồng của trường đại học? |
| What are your hobbies and interests? |
Sở thích và đam mê của bạn là gì? |
| How will studying in the USA benefit your career? |
Việc học tập ở Mỹ sẽ mang lại lợi ích gì cho sự nghiệp của bạn? |
| Have you researched the climate of the state where your university is located? |
Bạn đã nghiên cứu về khí hậu của tiểu bang nơi trường đại học của bạn tọa lạc chưa? |
| Are you aware of the challenges of studying abroad? |
Bạn có nhận thức được những thử thách của việc du học không? |
| How do you plan to cope with homesickness? |
Bạn dự định đối phó với nỗi nhớ nhà như thế nào? |
| What are the core courses in your major? |
Các khóa học chính trong chuyên ngành của bạn là gì? |
| What is your academic background? |
Nền tảng học vấn của bạn là gì? |
| How will you handle language barriers? |
Bạn sẽ xử lý rào cản ngôn ngữ như thế nào? |
| Are you prepared for the financial requirements of studying in the USA? |
Bạn đã chuẩn bị cho các yêu cầu tài chính của việc học tập tại Mỹ chưa? |
| Can you explain any gaps in your academic history? |
Bạn có thể giải thích bất kỳ khoảng trống nào trong lịch sử học tập của mình không? |
| What do you know about American culture? |
Bạn biết gì về văn hóa Mỹ? |
| How do you plan to stay connected with your family while abroad? |
Bạn dự định giữ liên lạc với gia đình khi ở nước ngoài như thế nào? |
| What makes you a good candidate for this university? |
Điều gì khiến bạn là ứng cử viên sáng giá cho trường đại học này? |
| Do you have any plans to work while studying? |
Bạn có kế hoạch làm việc trong thời gian học tập không? |
| Have you participated in any extracurricular activities? |
Bạn đã tham gia vào các hoạt động ngoại khóa nào chưa? |
| What will you do if your visa application is denied? |
Bạn sẽ làm gì nếu đơn xin visa của bạn bị từ chối? |