Dịch vụ Tư vấn
Du học Định cư
Giải pháp du học & định cư trọn gói giúp bạn an tâm trên hành trình chinh phục học vị quốc tế & hội nhập toàn cầu
Lộ trình
Cá nhân
Chi phí
tối ưu
Quy trình
đơn giản
Đồng hành
Xuyên suốt
Dịch vụ của chúng tôi
Giải pháp tối ưu cho từng cá nhân
Tư vấn Du học
Không chỉ là chọn trường, GSI cùng bạn xây dựng bản đồ tương lai. Từ định hướng nghề nghiệp đến kết nối việc làm, chúng tôi biến ước mơ du học thành bệ phóng sự nghiệp vững chắc.
Tư vấn Định cư
Mở ra cánh cửa định cư lâu dài cho cả gia đình thông qua các chương trình học thuật và lao động chính thống. Chúng tôi cung cấp bức tranh tổng thể về cuộc sống, thu nhập và quyền lợi tại nước sở tại.
Dịch vụ Visa
Cam kết chi tiết về thời gian, chi phí và các cột mốc quan trọng, giúp quý khách hàng chủ động hoàn toàn trong kế hoạch của mình
Hỗ trợ Đời sống và Hòa nhập
- Hướng dẫn trước khi lên đường: Cung cấp thông tin về môi trường sống, phương pháp học tập và các quy định an toàn tại nước sở tại.
- Hỗ trợ hậu cần: Đặt vé máy bay quốc tế, đăng ký bảo hiểm y tế, tìm nhà ở (homestay/ký túc xá) và đưa đón tại sân bay.
- Tiện ích bản địa: Hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng và mua SIM điện thoại để giữ liên lạc ngay khi đến nơi.
Dịch vụ Sau tốt nghiệp và Hướng nghiệp
- Tư vấn thực tập và làm thêm: Thông tin về các chương trình vừa học vừa làm hoặc thực tập có trả lương.
- Dịch vụ Visa sau tốt nghiệp: Hỗ trợ xin visa ở lại làm việc
- Visa thăm thân cho phụ huynh: Làm thủ tục cho cha mẹ đi thăm con cái hoặc tham dự lễ tốt nghiệp.
Chương trình Du học Ngắn hạn và Trại hè
- Trại hè quốc tế (Summer Camp): Các chương trình tại Mỹ, Canada, Singapore… giúp làm đẹp hồ sơ và khám phá văn hóa.
- Du học ngắn hạn và tham quan trường học: Dành cho các tổ chức hoặc cá nhân có nhu cầu tìm hiểu môi trường giáo dục.
Quy trình tư vấn
Du học & Định cư
Được thiết kế đơn giản và đồng hành xuyên suốt

Tiếp nhận & Đánh giá hồ sơ
Nhận tư vấn từ chuyên viên GSI qua mọi giai đoạn quan trọng trên hành trình du học & định cư của bạn

Xây dựng lộ trình chiến lược
Cung cấp thông tin chuyên sâu phù hợp nhất giúp bạn tối ưu thời gian và chi phí

Hoàn thiện hồ sơ nhập học/lao động
Hỗ trợ bạn chuẩn bị hồ sơ chuẩn bị đến nhận thư mời nhập học/ thư mời làm việc.

Chinh phục Visa
Cung cấp tư vấn quan trọng và chi tiết để nộp đơn xin visa & phỏng vấn xin visa thành công.

Chứng minh tài chính
Cung cấp sự hỗ trợ tư vấn toàn diện về việc chứng minh tài chính và kế hoạch tài chính cho quá trình du học & định cư

Đồng hành sau khi bay
Hỗ trợ tìm nhà ở, bảo hiểm và định hướng sau khi bay
Câu chuyện thành công
Đằng sau mỗi visa thành công là một câu chuyện truyền cảm hứng & quá trình đồng hành tận tụy của GSI và khách hàng. Chúng tôi làm việc để bạn được thành công












Hỏi & Đáp
Khách hàng thường hỏi
Có thể nhận được học bổng dựa trên điểm trung bình cả năm (càng cao càng tốt) và điểm tiếng anh IELTS 6.0 trở lên.
Các quốc gia du học phổ biến hiện nay đều có chỉ số an toàn và chất lượng sống thuộc nhóm dẫn đầu thế giới: Australia (Úc): Quốc gia này nằm trong Top 10 thế giới về Chỉ số Phát triển Con người và Chất lượng Cuộc sống. Canada: Được xếp hạng thứ 11 trên Chỉ số Hòa bình Toàn cầu (2024), Canada là một trong những nơi an toàn nhất cho sinh viên quốc tế.
Không chỉ vậy, các trường và chính phủ dành đều có hệ thống hỗ trợ cho du học sinh:
* Chăm sóc y tế bắt buộc: Tại Úc, sinh viên bắt buộc phải có Bảo hiểm Y tế dành cho sinh viên quốc tế (OSHC) trong suốt thời gian lưu trú, đảm bảo các em luôn được tiếp cận dịch vụ y tế công cộng và hỗ trợ khi có vấn đề sức khỏe.
• Dịch vụ hỗ trợ tại trường: Các đại học hàng đầu thường cung cấp dịch vụ hỗ trợ sinh viên quốc tế tận tình, từ việc giúp tìm kiếm nhà ở an toàn (on-campus hoặc off-campus) đến các dịch vụ tư vấn tâm lý và học thuật.
• Giao lưu văn hóa và cộng đồng: Môi trường đa văn hóa tại Mỹ và Canada với hàng trăm sắc dân giúp các em cảm thấy “như đang ở nhà”, giảm thiểu rủi ro bị kỳ thị và tăng cường khả năng thích nghi xã hội.
Ngoài ra, ngay từ giai đoạn xin visa, chính phủ các nước đã thiết lập các rào cản để bảo vệ môi trường sống:
• Kiểm tra lý lịch và sức khỏe
• Hỗ trợ người giám hộ: Đối với học sinh dưới 18 tuổi, các nước như Úc có loại Visa Người giám hộ (Subclass 590), cho phép cha mẹ hoặc người thân sang để trực tiếp chăm sóc và bảo vệ con em mình trong suốt quá trình học tập.
Nếu học THPT thì có trường nội trú và Homestay của gia đình bản xứ, còn sau THPT học sinh sẽ có hai lựa chọn là Ký túc xá và nhà thuê (GSI có thể hổ trợ kiếm nhà hoặc gia đình tự túc).
Tỷ lệ đậu visa hiện tại là 98%, dựa theo hồ sơ năng lực tài chính của gai đình, lộ trình rõ ràng, tiêu chuẩn chọn trường, năng lực học tập và ngành nghề có thể quyết định yếu tố đậu visa. Thời gian xử lý hồ sơ từ 3 -6 tuần và visa từ 4-8 tuần
Dưới đây là những yêu cầu chi tiết được tổng hợp từ các cường quốc du học hàng đầu:
1. Yêu cầu tại Úc:
• Về học lực (GPA):
◦ Bậc Đại học (Bachelor’s): Con cần hoàn thành chương trình trung học phổ thông với điểm trung bình lớp 12 tối thiểu thường là 6.5+
◦ Bậc Sau đại học (Master’s/Research): Thường yêu cầu con đã tốt nghiệp bằng Cử nhân, riêng các chương trình nghiên cứu có thể yêu cầu bằng danh dự (honors) hoặc Thạc sĩ.
• Về tiếng Anh:
◦ Yêu cầu visa: Mức tối thiểu để xét visa du học là IELTS 6.0.
◦ Yêu cầu nhập học: Đối với bậc Đại học, điểm TOEFL iBT thường dao động từ 60 – 79, trong khi bậc Sau đại học yêu cầu từ 80 – 100. Úc cũng chấp nhận rộng rãi các chứng chỉ khác như PTE Academic và Cambridge English (C1 Advanced).
2. Yêu cầu tại Canada
Canada thường có yêu cầu cao hơn về ngoại ngữ để đảm bảo sinh viên có thể hòa nhập tốt:
• Về học lực (GPA):
◦ Bậc Đại học: Yêu cầu bằng tốt nghiệp THPT với điểm trung bình lớp 12 khoảng 7.0+
◦ Bậc Thạc sĩ: Cần có bằng Cử nhân 4 năm với điểm trung bình ở mức khá (B average), tương đương 7.0-7.5+
◦ Chương trình Cao đẳng (Diploma): Yêu cầu tối thiểu là 6.0 điểm trung bình lớp 12.
• Về tiếng Anh:
◦ Mức điểm phổ biến được yêu cầu là IELTS 6.5+ hoặc TOEFL iBT 80 – 100. Ngoài ra, một số trường chấp nhận Duolingo (120+) hoặc CAEL (70+).
3. Yêu cầu tại Hoa Kỳ (Mỹ)
Mỹ là quốc gia có sự phân hóa rõ rệt nhất giữa các nhóm trường:
• Về học lực (GPA):
◦ Bậc Đại học: Điểm trung bình yêu cầu từ 2.5 – 3.6.
◦ Bậc Thạc sĩ: Yêu cầu GPA từ 2.5 – 3.5.
◦ Chương trình Dự bị (Pathway): Nếu GPA của con chưa đạt chuẩn (chỉ từ 2.0 – 3.0), các chương trình này là lựa chọn an toàn để con bắt đầu.
• Về tiếng Anh (TOEFL):
◦ Bậc Đại học: Điểm TOEFL yêu cầu từ 61 – 100.
◦ Bậc Thạc sĩ: Yêu cầu từ 78 – 100.
◦ Tương tự GPA, các chương trình Pathway chấp nhận mức TOEFL thấp hơn, từ 55 – 79.
4. Các bài thi chuẩn hóa khác
Tùy vào quốc gia và ngành học, con có thể cần chuẩn bị thêm:
• Bậc Đại học: Các trường top đầu tại Mỹ hoặc một số ngành chuyên biệt tại Úc có thể yêu cầu thêm điểm SAT hoặc ACT.
• Bậc Sau đại học: Đặc biệt là ngành Kinh doanh hoặc Kỹ thuật, con thường cần có điểm GRE hoặc GMAT.
Những con số trên chỉ là mức tối thiểu để được nhận học. Nếu phụ huynh muốn con “săn” được những suất học bổng từ 20% đến 50% học phí (như tại Úc) hoặc lên đến 25.000 USD (tại Mỹ), con nên đặt mục tiêu đạt GPA trên 8.0/10 và điểm IELTS từ 7.0 trở lên. Việc chuẩn bị từ sớm (trước 12-18 tháng) sẽ giúp con có thời gian cải thiện các chỉ số này một cách tốt nhất.
Công ty sẽ hỗ trợ theo dõi tình hình học tập, cập nhật chính sách, hỗ trợ tìm nhà ở mới, gia hạn visa hoặc giấy phép du học, hỗ trợ tìm kiếm đơn vị thực tập.
Để đưa ra quyết định sáng suốt, chúng ta cần phân tích dựa trên sự giao thoa giữa năng lực cá nhân, cơ hội việc làm và chính sách định cư của từng nước bản địa.
1. Lựa chọn ngành học theo xu hướng thị trường (Job Prospects)
Dựa trên các nguồn tài liệu, các nhóm ngành sau đây đang có nhu cầu nhân lực rất cao và mức lương hấp dẫn:
• Nhóm ngành STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học): Đây là nhóm ngành “vàng” tại Mỹ và Úc. Tại Mỹ, sinh viên tốt nghiệp khối STEM được ở lại làm việc đến 3 năm (diện STEM OPT). Các ngành cụ thể như Khoa học máy tính, Kỹ thuật điện, và Phân tích dữ liệu luôn nằm trong top có thu nhập cao nhất. Tại Úc, các ngành về Công nghệ thông tin và Kỹ thuật cũng mang lại cơ hội định cư (PR) rất lớn.
• Nhóm ngành Y tế và Chăm sóc sức khỏe: Canada đang đối mặt với sự thiếu hụt nghiêm trọng, dự kiến cần thêm 78.000 bác sĩ và hơn 117.000 điều dưỡng vào năm 2031. Tại Úc, các bác sĩ phẫu thuật và gây mê hiện là những người có thu nhập cao nhất, với mức lương trung bình hàng năm lên tới hơn 380.000 AUD.
• Nhóm ngành Kinh doanh và Quản lý: Đặc biệt là MBA, Tài chính và Business Analytics. Đây là những ngành có tính linh hoạt cao, cho phép con làm việc trong nhiều lĩnh vực từ ngân hàng đến các tập đoàn đa quốc gia tại Mỹ, Anh hay Singapore.
2. Lựa chọn quốc gia theo mục tiêu chiến lược
Mỗi quốc gia có những thế mạnh riêng phù hợp với từng định hướng:
• Australia (Úc) – Điểm đến của sự cân bằng và việc làm: Úc xếp trong Top 10 về Chỉ số Phát triển Con người và Chất lượng Cuộc sống. Sinh viên tốt nghiệp Cử nhân được ở lại làm việc ít nhất 2 năm, và có thể lên đến 4 năm tùy bậc học. Đặc biệt, nếu học tại các vùng “Regional”, con còn được cộng thêm thời gian lưu trú, giúp tăng cơ hội định cư.
• Canada – Cánh cửa định cư rộng mở nhất: Canada nổi tiếng với môi trường đa văn hóa và chính sách hậu tốt nghiệp cực kỳ thân thiện. Giấy phép làm việc sau tốt nghiệp (PGWP) cho phép con ở lại đến 3 năm để tích lũy kinh nghiệm, từ đó tạo lộ trình chuyển sang Thường trú nhân (PR) qua các chương trình như Express Entry.
• Hoa Kỳ (Mỹ) – Đỉnh cao học thuật và thử thách: Nếu con có năng lực xuất sắc và khát khao làm việc tại các tập đoàn hàng đầu thế giới, Mỹ là lựa chọn số 1. Mặc dù tính cạnh tranh cao, nhưng môi trường này cung cấp những kỹ năng và mạng lưới kết nối toàn cầu không đâu sánh bằng.
3. Đối chiếu với năng lực của con (The “Right Path”)
Để biết con thực sự phù hợp với đâu, phụ huynh nên thực hiện quy trình đánh giá khoa học
• Đánh giá học lực (GPA): Các trường top đầu thường yêu cầu GPA từ 3.0/4.0 trở lên. Nếu học lực ở mức trung bình khá, con có thể chọn các chương trình Dự bị (Pathway) để chuyển tiếp vào đại học chính thức.
• Trình độ tiếng Anh: Đây là điều kiện tiên quyết. Mức IELTS thông thường là 6.0 – 6.5 cho bậc đại học và 6.5 – 7.0 cho bậc sau đại học.
• Tố chất cá nhân: Con có thiên hướng về kỹ thuật (STEM) hay giao tiếp (Business)? Con có khả năng thích nghi cao với môi trường mới không?.
Phụ huynh không nên chỉ nhìn vào thứ hạng trường (Ranking) mà hãy nhìn vào tỷ lệ việc làm của ngành đó tại quốc gia mục tiêu.
