6
thuộc Top 100
7
được bình chọn thân thiện sinh viên quốc tế
437K
Sinh viên quốc tế
90%
Sinh viên hài lòng trải nghiệm tại Úc
Úc là nơi sinh sống của người dân đến từ hơn 200 quốc gia, biến quốc gia này trở thành một trong những đất nước đa văn hóa nhất trên thế giới. Được mệnh danh là “xứ sở chuột túi”, Úc nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đa dạng và khí hậu phong phú trải dài khắp đất nước.
Đây cũng là quốc gia được đánh giá an toàn, thân thiện và yên bình – nơi sinh viên quốc tế luôn được chào đón nồng nhiệt bởi bạn bè và giảng viên bản xứ. Chính vì vậy, lựa chọn du học tại Úc là một quyết định thông minh, mở ra cơ hội nghề nghiệp vững chắc trong tương lai.
Tại đây, bạn không chỉ tích lũy kiến thức chuyên môn mà còn trải nghiệm môi trường sống và học tập quốc tế – hành trang quý giá giúp bạn trở thành một trong những ứng viên tiềm năng và được săn đón nhất trên thị trường lao động toàn cầu.
Tại sao chọn Du học Úc
Úc là quốc gia thu hút một số lượng lớn du học sinh đến học tập tại các trường đại học và cơ sở dạy nghề .
Bên cạnh những kỳ quan thiên nhiên tuyệt đẹp và bãi biển xinh đẹp, quốc gia này còn có một hệ thống giáo dục hiệu quả và các trường đại học và cao đẳng xuất sắc.
Một số lý do khiến Úc trở nên hấp dẫn.
Cơ sở giáo dục
hàng đầu thế giới
Các trường đại học tại Úc luôn được đánh giá cao về chất lượng giảng dạy và học tập, đặc biệt là trong TOP TEQSA – Tổ chức Tiêu chuẩn và Chất lượng Giáo dục Đại học Quốc tế. Úc cũng có các trường đại học nằm trong danh sách TOP 100 trường Đại học uy tín nhất thế giới (Xếp hạng U.S. News and World Report).
Bằng cấp
được công nhận toàn cầu
Các bằng cấp và chứng chỉ của Úc có uy tín trên toàn cầu nhờ việc liên tục cập nhật chương trình học.
Các cơ sở giáo dục tại Úc trang bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết để cạnh tranh trong lực lượng lao động toàn cầu và chuẩn bị đi làm. Sở hữu một bằng cấp Úc là điều mà các nhà tuyển dụng trên toàn thế giới rất đánh giá cao.
Hỗ trợ sinh viên
toàn diện
Các trường đại học tại Úc cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ sinh viên để giúp họ thích nghi với cuộc sống mới tại Úc. Trung tâm hỗ trợ sinh viên quốc tế được thành lập để cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ về quyền lợi pháp lý, kỹ năng làm việc và cơ hội việc làm.
Hỗ trợ tài chính
từ chính phủ
Sinh viên có thể được giảm đáng kể học phí bằng cách xin học bổng, trợ cấp và viện trợ. Chính phủ Úc dành hơn 200 triệu bảng mỗi năm để cấp các học bổng quốc tế.
Hòa mình vào
xã hội đa văn hóa
Úc được công nhận là một quốc gia hòa đồng và thân thiện, coi trọng các quyền tự do cá nhân. Hệ thống pháp luật ở đây minh bạch, bảo vệ quyền lợi của công dân và du khách.
An toàn và
chất lượng cuộc sống
Úc được coi là một quốc gia an toàn và bảo mật, với tỷ lệ tội phạm thấp nhất trên thế giới. Úc nổi tiếng với chất lượng cuộc sống cao, với giáo dục, chăm sóc sức khỏe, giao thông vận tải, cơ sở hạ tầng và dịch vụ chính phủ được đánh giá cao hơn so với các tiêu chuẩn quốc tế.
Hệ thống giáo dục Úc
Hệ thống giáo dục từ Tiểu học đến THPT của Úc và của Việt Nam đều có 12 năm như nhau. Tuy nhiên, chương trình Cử nhân của Úc chỉ có 3 năm nên học sinh tốt nghiệp 12 của Việt Nam để vào Đại học Úc sẽ cần thông qua Chương trình Dự bị Đại học (Foundation/ Diploma), sau đó mới chuyển tiếp vào Đại học Úc
- Tổng quan
- Kỳ nhập học
- Giáo dục Phổ thông
- Giáo dục Đại học
- Hình thức đánh giá học sinh
-
Loại hình cơ sở
giáo dục - Visa Du học Úc
Tổng quan về hệ thống giáo dục Úc
Khối Thịnh vượng chung Úc gồm có tám bang và vùng lãnh thổ:
- New South Wales
- Queensland
- South Australia
- Tasmania
- Victoria
- Western Australia
- Vùng Thủ đô Úc (Australian Capital Territory)
- Vùng Lãnh thổ phía Bắc (Northern Territory)
Úc có ba cấp chính quyền:
- Chính phủ Liên bang (federal)
- Chính phủ bang và vùng lãnh thổ
- Chính quyền địa phương
Chính phủ Liên bang và chính phủ các bang/vùng lãnh thổ chịu trách nhiệm về giáo dục và đào tạo.
Giáo dục phổ thông
Chương trình giáo dục phổ thông tại Úc kéo dài 13 năm. Trẻ em bắt đầu đi học vào khoảng 5 tuổi. Các cấp bậc giáo dục bao gồm:
- Tiểu học (từ lớp Foundation đến lớp 6)
- Trung học cơ sở (lớp 7 đến lớp 10)
- Trung học phổ thông (lớp 11 và lớp 12)
Thông thường, giáo dục tiểu học và trung học được giảng dạy tại các trường riêng biệt, tuy nhiên một số trường cung cấp chương trình liên thông từ Foundation đến lớp 12. Nhiều trường trung học cơ sở cũng giảng dạy chương trình trung học phổ thông.
Giáo dục sau phổ thông
Giáo dục sau phổ thông được gọi là giáo dục bậc ba (tertiary education), bao gồm:
- Giáo dục đại học (higher education)
- Giáo dục và đào tạo nghề (vocational education and training – VET)
Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của Úc và cũng là ngôn ngữ giảng dạy chủ yếu trong tất cả các cấp học. Một số trường có giảng dạy song ngữ hoặc bằng các ngôn ngữ khác. Ngoài ra, một số ngôn ngữ của người Thổ dân Úc và người dân đảo Torres Strait cũng có thể được giảng dạy hoặc sử dụng, bao gồm cả ngôn ngữ ký hiệu Úc (Auslan).
Hầu hết các trường đều cung cấp các môn học ngoại ngữ cho học sinh, bao gồm: tiếng Ả Rập, Bahasa Indonesia, tiếng Trung (Quan thoại), tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Hy Lạp hiện đại, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Việt.
Năm học
Giáo dục phổ thông
Năm học tại các trường phổ thông ở Úc kéo dài từ tháng 2 đến tháng 12, được chia thành 4 học kỳ. Chính phủ các bang và vùng lãnh thổ sẽ quyết định ngày bắt đầu và kết thúc của từng học kỳ mỗi năm.
Giáo dục đại học
Tại bậc giáo dục đại học, hầu hết các cơ sở đào tạo áp dụng năm học từ tháng 2 đến tháng 11, bao gồm hai học kỳ, mỗi học kỳ kéo dài khoảng 16 tuần. Năm học thường có kỳ nghỉ giữa học kỳ và thời gian thi cuối kỳ.
Ngoài ra, một số trường còn tổ chức các khóa học mùa đông và mùa hè (thường là tự chọn) cho một số chương trình đào tạo nhất định. Hiện nay, ngày càng có nhiều cơ sở giáo dục áp dụng mô hình học ba học kỳ (trimester) với độ dài bằng nhau cho ba kỳ: mùa hè, mùa thu và mùa xuân, nhằm tăng tính linh hoạt trong đào tạo.
Giáo dục và đào tạo nghề (VET)
Đối với bậc giáo dục và đào tạo nghề, năm học thường bắt đầu vào cuối tháng 1 và kết thúc vào giữa tháng 12.
Úc có 3 kỳ nhập học trong một năm học. Bạn có thể lựa chọn kỳ nhập học dựa trên các yếu tố như: khóa học bạn muốn theo học có mở vào kỳ đó hay không, tỷ lệ được chấp nhận của kỳ nhập học cụ thể, kết quả học tập và điểm thi đầu vào của bạn, cũng như sự thuận tiện về mặt cá nhân. Điều quan trọng nhất là bạn cần lưu ý đến hạn nộp hồ sơ.
KỲ NHẬP HỌC | Thời gian |
Học kỳ 1 | Tháng 2 – Tháng 3 |
Học kỳ 2 | Tháng 7- Tháng 8 |
Học kỳ 3 | Tháng 9 – Tháng 11 |
HỆ THỐNG GIÁO DỤC PHỔ THÔNG TẠI ÚC
Cấu trúc giáo dục phổ thông tại Úc
Hệ thống giáo dục phổ thông tại Úc kéo dài 13 năm, từ năm học Khởi đầu (Foundation Year) đến hết trung học phổ thông (senior secondary education). Gồm các giai đoạn sau:
- Giáo dục mầm non (Preschool)
- Năm học Khởi đầu – còn gọi là kindergarten, preparatory, pre-primary, transition hoặc reception (tùy từng bang/vùng lãnh thổ)
- Tiểu học (Primary school)
- Trung học cơ sở (Secondary school hay high school)
- Trung học phổ thông (Senior secondary school hay college)
Việc đến trường là bắt buộc đối với tất cả trẻ em từ 6 tuổi trở lên. Tuy nhiên, phần lớn trẻ em bắt đầu học từ năm Khởi đầu khi khoảng 4 hoặc 5 tuổi. Dù mầm non không bắt buộc, nhưng việc cho trẻ học mầm non đã trở thành một chuẩn mực xã hội tại Úc. Hầu hết trẻ em Úc có thể theo học mầm non từ 4 tuổi, tuy nhiên tiêu chí nhập học có thể khác nhau giữa các bang và vùng lãnh thổ.
Học sinh phải học ít nhất đến lớp 10, với tuổi kết thúc bắt buộc tối thiểu thường là 17, tùy thuộc quy định từng bang hoặc vùng lãnh thổ.
- Tiểu học thường bắt đầu từ Foundation Year đến lớp 6
- Trung học và trung học phổ thông bao gồm từ lớp 7 đến lớp 12
Ngoài ra, chương trình giáo dục và đào tạo nghề (VET) cũng có thể được tích hợp vào chương trình phổ thông.
Úc áp dụng chương trình giáo dục quốc gia (National Curriculum) cho tất cả các trường tiểu học và trung học, được xây dựng bởi Cơ quan Chương trình, Đánh giá và Báo cáo Giáo dục Úc (ACARA). Chương trình này giúp học sinh, phụ huynh, giáo viên và nhà trường hiểu rõ mục tiêu học tập.
Giáo dục tiểu học
Năm Foundation được gọi bằng các tên khác nhau tùy bang, như: kindergarten, preparatory, pre-primary, reception hoặc transition. Mục tiêu của năm này là hỗ trợ phát triển toàn diện trẻ nhỏ để chuẩn bị vào lớp 1.
Chương trình tiểu học tập trung vào các môn học chính như:
- Tiếng Anh và kỹ năng ngôn ngữ
- Toán học và kỹ năng tính toán
- Khoa học
- Công nghệ
- Lịch sử
- Địa lý
- Sức khỏe
- Nghệ thuật sáng tạo
Ngoài ra, nhiều trường cũng giảng dạy:
- Ngoại ngữ (khác tiếng Anh)
- Thể thao
- Âm nhạc
- Lịch sử và văn hóa của người bản địa Aboriginal và Torres Strait Islander
Mặc dù học sinh có tham gia kiểm tra đánh giá, nhưng không có kỳ thi chuẩn hóa bắt buộc để lên lớp trong cấp tiểu học và không có văn bằng chính thức nào được cấp sau cấp học này. Học sinh sẽ chuyển tiếp lên trung học cơ sở sau khi hoàn thành lớp cuối của tiểu học.
Giáo dục trung học cơ sở
Một đến hai năm đầu của trung học cơ sở bao gồm các môn học chung dành cho tất cả học sinh. Những năm tiếp theo, học sinh học một nhóm môn học bắt buộc và một số môn tự chọn.
Môn học bắt buộc phổ biến gồm:
- Tiếng Anh
- Toán
- Khoa học
- Xã hội và môi trường
- Ngoại ngữ (khác tiếng Anh)
- Công nghệ thông tin và truyền thông (ICT)
- Nghệ thuật sáng tạo
- Giáo dục thể chất, sức khỏe và phát triển cá nhân
Nhiều môn học có thể được giảng dạy ở cấp độ nâng cao như: Tiếng Anh, Toán, Khoa học và Công nghệ thông tin.
Tại hầu hết các trường trung học, học sinh sẽ được chọn môn học tự chọn (elective subjects) – là những môn nằm ngoài nhóm bắt buộc, giúp học sinh khám phá sở thích và thế mạnh của bản thân.
Ví dụ:
🎨 Nghệ thuật | 💼 Kinh doanh | 💻 Lập trình | 📰 Báo chí | 🎶 Âm nhạc
Giáo dục trung học phổ thông
Trung học phổ thông bao gồm lớp 11 và lớp 12. Đây là giai đoạn chuẩn bị cho học sinh:
- Bước vào giáo dục đại học
- Tham gia lực lượng lao động
Hoặc phát triển kỹ năng sống độc lập
Văn bằng cuối cấp được gọi là Chứng chỉ Giáo dục Trung học Phổ thông (Senior Secondary Certificate of Education – SSCE), là một bằng cấp thuộc Hệ thống Văn bằng Quốc gia AQF nhưng không được xếp mức trong AQF.
Chứng chỉ này phục vụ đa mục đích:
- Chứng nhận hoàn thành giáo dục phổ thông
- Dùng để xét tuyển vào bậc đại học hoặc các khóa học nghề (VET)
📌 Tên gọi khác nhau theo từng bang
Chứng chỉ trung học phổ thông có tên gọi khác nhau tùy theo bang hoặc vùng lãnh thổ và được cấp bởi các cơ quan cấp chứng chỉ tương ứng tại địa phương. Ngoài ra, cũng có các chứng chỉ quốc tế khác như Chứng chỉ Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate – IB) được chấp nhận rộng rãi.
GIÁO DỤC ĐẠI HỌC
Hệ thống giáo dục đại học tại Úc bao gồm các trường đại học, cao đẳng đại học và một số cơ sở giáo dục đại học khác, có quyền cấp các văn bằng từ bậc 5 đến bậc 10 theo Khung trình độ Úc (Australian Qualifications Framework – AQF). Có ba bậc học chính trong hệ thống giáo dục đại học, tương ứng với các văn bằng Cử nhân (Bachelor), Thạc sĩ (Master) và Tiến sĩ (Doctoral). Ngoài ra còn có các chương trình dưới đại học (sub-degree) và các văn bằng sau đại học khác.
Bậc học | Bằng cấp | Thời gian đào tạo |
Bậc đại học | Undergraduate Certificate | 6 tháng |
Diploma | 1-2 năm toàn thời gian | |
Advanced Diploma | 1.5- 2 năm toàn thời gian | |
Associate Degree | 2 năm toàn thời gian | |
Bachelor Degree | 4 năm toàn thời gian | |
Bachelor Honours Degree | + 1 năm toàn thời gian sau khi hoàn thành chương trình cử nhân (Tổng 5 năm), hoặc Học chương trình tích hợp 4 năm ngay từ đầu | |
Sau đại học | Graduate Certificate | 6 tháng toàn thời gian |
Graduate Diploma | 1 năm toàn thời gian | |
Masters Degree | 1-2 năm toàn thời gian |
Hình thức đánh giá học sinh
Từ Foundation đến lớp 10
Giáo viên sử dụng đa dạng các hình thức đánh giá, bao gồm:
- Bài tập viết và báo cáo nghiên cứu
- Dự án cá nhân hoặc nhóm
- Thuyết trình miệng
- Hồ sơ học tập (portfolio)
- Các bài kiểm tra và tham gia hoạt động lớp
- Thi toàn trường (nếu có)
Ngoài ra, một số bang/vùng lãnh thổ có thể tổ chức kỳ thi đánh giá ngoài cấp địa phương.
Lớp 11 và 12
Ở bậc trung học phổ thông cao cấp, các hình thức đánh giá phổ biến bao gồm:
- Kỳ thi bên ngoài (external exams)
- Đánh giá nội bộ có điều chỉnh (moderated assessments)
- Đánh giá nội bộ không điều chỉnh
- Bài kiểm tra quy chuẩn (external scaling tests)
Chương trình Đánh giá Quốc gia (NAP)
NAP là hệ thống đánh giá nhằm đo lường và giám sát thành tích học tập của học sinh dựa trên chuẩn quốc gia và quốc tế. Chương trình được điều hành bởi ACARA, bao gồm ba sáng kiến chính:
- NAPLAN (National Assessment Program – Literacy and Numeracy)
- Đánh giá hằng năm về kỹ năng đọc, viết, ngữ pháp và toán học cho học sinh lớp 3, 5, 7 và 9
- Đánh giá hằng năm về kỹ năng đọc, viết, ngữ pháp và toán học cho học sinh lớp 3, 5, 7 và 9
- NAP Sample Assessments
- Khảo sát năng lực khoa học, công dân và hiểu biết xã hội cho học sinh lớp 6 và 10
- Đánh giá quốc tế
Bao gồm sự tham gia của học sinh Úc vào các nghiên cứu như PISA (Chương trình đánh giá học sinh quốc tế) do OECD thực hiện và các khảo sát quốc tế khác
LOẠI HÌNH CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC
Hệ thống trường học của Úc bao gồm:
- Trường công lập (do chính phủ quản lý)
- Trường ngoài công lập (tư thục)
Khoảng 2/3 học sinh theo học tại các trường công lập, và 1/3 học sinh học tại các trường ngoài công lập.
Trong hệ thống trường ngoài công lập:
- Trường Công giáo chiếm phần lớn, với gần 20% tổng số học sinh trên toàn quốc
- Ngoài ra còn có nhiều loại trường độc lập khác như trường tôn giáo và trường theo triết lý giáo dục riêng biệt
Tất cả các trường học tại Úc phải được đăng ký với cơ quan giáo dục của bang hoặc vùng lãnh thổ tương ứng, và phải tuân thủ các quy định của chính phủ về cơ sở vật chất, tiêu chuẩn giáo viên, và chương trình giảng dạy.
Trường Đại học (Universities)
Úc có 43 trường đại học, bao gồm:
- 37 trường đại học công lập
- 5 trường đại học tư thục
- 1 trường đại học nước ngoài hoạt động tại Úc
Các trường đại học được đặt tại thành phố lớn và trung tâm vùng. Những đại học lớn thường có nhiều cơ sở (campus), một số có cơ sở ở nước ngoài. Trường đại học thường được tổ chức thành khoa (faculties) hoặc trường chuyên ngành (schools) và có các trung tâm nghiên cứu chuyên sâu (research centres).
Cao đẳng đại học (University Colleges)
Cao đẳng đại học là các cơ sở giáo dục chất lượng cao, có quyền tự kiểm định chương trình đào tạo.
Không giống như đại học có cả hai chức năng giảng dạy và nghiên cứu, cao đẳng đại học thường tập trung vào chất lượng giảng dạy.
Hiện tại có 4 trường cao đẳng đại học được đăng ký với TEQSA – Cơ quan Kiểm định và Tiêu chuẩn Giáo dục Đại học Úc,
Viện giáo dục đại học (Institutes of Higher Education)
Ngoài các trường đại học và cao đẳng đại học, hệ thống giáo dục đại học Úc còn bao gồm các viện giáo dục đại học – đây là nhóm chiếm đa số các cơ sở được kiểm định tại Úc.
Phần lớn các viện này là cơ sở giáo dục tư thục, bao gồm:
- Cơ sở quốc tế
- Cơ sở tôn giáo
Tổ chức chuyên môn đặc thù
Visa Du học (500)
Visa Úc 500 là loại visa du học sinh dành cho các bạn trẻ muốn đến Úc để học tập và nghiên cứu. Visa này có thời hạn lên đến 5 năm và cho phép bạn làm việc bán thời gian trong suốt thời gian học tập của mình. Để đảm bảo lưu trú thuận tiện, điều quan trọng là duy trì thị thực hợp lệ và tuân theo các điều kiện được quy định trên thị thực sinh viên của bạn. . Để được cấp Visa Úc 500, bạn cần đáp ứng điều kiện sau:
- Đăng ký vào một trường học đại học, cao đẳng, hoặc trung học chuyên nghiệp tại Úc.
- Có đủ tài chính để tự mình trang trải cuộc sống tại Úc.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và an ninh của chính phủ Úc.
Nếu bạn đang có ý định du học tại Úc, Visa Úc 500 là một lựa chọn tuyệt vời để thực hiện ước mơ của mình.
Visa Du học nghề Úc
Du học nghề tại Úc là một lựa chọn hấp dẫn cho những người muốn học hỏi kiến thức và kỹ năng chuyên môn trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, điện tử, cơ khí, kỹ thuật xây dựng, nghệ thuật, nấu ăn, làm bánh, thẩm mỹ, chăm sóc sức khỏe và nhiều lĩnh vực khác.
Để được cấp Visa du học nghề Úc, bạn cần đáp ứng các yêu cầu sau:
- Phải đủ 18 tuổi trở lên.
- Có đủ điều kiện sức khỏe để học tập tại Úc.
- Được chấp thuận tham gia chương trình đào tạo nghề tại một trường được chứng nhận tại Úc.
- Có đủ tài chính để tự trang trải chi phí sinh hoạt và học tập tại Úc.
Ngoài ra, bạn còn cần chứng minh rằng mình có đủ khả năng tiếp nhận và học tập các kỹ năng nghề cần thiết trong chương trình học tại Úc. Visa du học nghề Úc thường có thời hạn từ 12 tháng đến 24 tháng, tùy thuộc vào loại chương trình đào tạo nghề mà bạn đăng ký.
Các tài liệu cần thiết để xin visa sinh viên Úc:
- Chứng nhận nhập học (chứng nhận xác nhận nhập học điện tử eCOE)
- Hộ chiếu hợp lệ
- Phí đăng ký visa
- Tuyên bố Genuine Temporary Entrant (GTE) của bạn
- Hồ sơ học vấn và kinh nghiệm làm việc
- Bằng chứng về khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn
- Bằng chứng về khả năng tài chính
- Chi tiết về chính sách bảo hiểm sức khỏe của bạn (OSHC)
- Ảnh hộ chiếu kích thước nhỏ.
Du học Úc nên chọn thành phố nào?
Khi quyết định du học tại Úc, việc chọn thành phố nào phù hợp cũng rất quan trọng. Dưới đây là một số thông tin về một số thành phố Úc phổ biến và lợi và nhược điểm của mỗi thành phố đó:
- Thủ phủ của bang Victoria còn được biết đến là thủ đô văn hóa của Úc

- Thành phố dành cho sinh viên tốt thứ hai trên thế giới sau Paris
- Là nơi đặt 8 trường đại học hàng đầu, tiếp đón khoảng 100.000 du học sinh quốc tế
- Diễn ra nhiều sự kiện văn hóa lớn, lễ hội âm nhạc và sự kiện thể thao mang tầm quốc tế suốt cả năm
- Các điểm tham quan nổi bật của thành phố bao gồm phòng trưng bày nghệ thuật, quán cà phê, bãi biển, bảo tàng, du thuyền sông Yarra, những khu vườn xanh mát, sân vận động cricket Melbourne và nhiều điểm đến hấp dẫn khác.

- Là thủ phủ của bang New South Wales, nơi có hơn 50.000 du học sinh quốc tế đang sinh sống và học tập.
- 5 trường đại học hàng đầu của Úc đều tọa lạc tại Sydney.
- Sydney là trung tâm kinh tế và tài chính của Úc, cung cấp rất nhiều cơ hội việc làm và thực tập cho sinh viên.
- Là một trong những thành phố đa dạng nhất tại Úc, với 25% dân số là người nước ngoài.
- Được mệnh danh là “thành phố cảng”, Sydney sở hữu nhiều địa danh nổi tiếng của Úc như Nhà hát Opera Sydney, Cầu Cảng và Circular Quay.

- Thủ đô của Úc, tự hào là nơi tọa lạc của Đại học Quốc gia Úc (ANU) – trường đại học số một tại Úc.
- Dân số khoảng 400.000 người, thành phố yên bình và ít dân cư hơn nhiều so với Sydney và Melbourne.
- Du học sinh quốc tế học tập tại Canberra sẽ được cộng thêm 1 năm ở lại sau tốt nghiệp (post-study work rights).
- Canberra nằm trong top 25 thành phố sinh viên tốt nhất thế giới và là điểm đến du lịch tuyệt đẹp.
- Đây là thiên đường ẩm thực với nhiều nhà máy rượu vang, nhà máy bia nổi tiếng thế giới và nền ẩm thực đa dạng, đặc biệt là ẩm thực châu Âu và Nam Á.

- Là nơi sinh sống và học tập của hơn 20.000 du học sinh quốc tế, Brisbane nổi tiếng với khí hậu cận nhiệt đới dễ chịu.
- Là thành phố lớn thứ ba và cũng là một trong những thành phố có chi phí sinh hoạt rẻ nhất tại Úc.
- Brisbane được mệnh danh là “Thành phố Thế giới Mới của Úc” và là một trong những trung tâm kinh doanh lớn với nền kinh tế tiểu bang phát triển nhanh hàng đầu.
- Thành phố này có hơn 300 ngày nắng mỗi năm, tạo điều kiện lý tưởng để khám phá cuộc sống và văn hóa địa phương.
- Một số điểm tham quan nổi bật gồm Fortitude Valley, du thuyền sông Brisbane, khu bảo tồn gấu Koala Lone Pine và công viên Southbank Parklands.

- Adelaide là thành phố đáng sống thứ ba trên thế giới và là thủ phủ của bang Nam Úc, với cộng đồng du học sinh quốc tế khoảng 40.000 người đến từ 134 quốc gia.
- Chi phí sinh hoạt tại Adelaide thấp hơn 14% so với các thành phố lớn khác ở Úc.
- Thành phố này tự hào là nơi đặt trụ sở của nhiều tổ chức toàn cầu như Microsoft, BHP và PwC.
- Adelaide còn được mệnh danh là “thành phố 20 phút” vì bạn chỉ mất khoảng 20 phút để đi bộ, đạp xe hoặc di chuyển từ điểm này sang điểm khác trong thành phố.
- Bao quanh Adelaide là những khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp như đồi Adelaide, công viên Parklands, bờ sông, các bãi biển và đảo Kangaroo.
Điều kiện Du học Úc
Điều kiện để được học tại Úc và quy trình xét tuyển có thể khác nhau tùy thuộc vào loại chương trình.
Trung học Phổ thông
Độ tuổi: dưới 18 tuổi
Không yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh
GPA: 6.5+
Điều kiện khác: Học sinh dưới 18 tuổi cần có người giám hộ phù hợp. Học sinh phải mua Bảo hiểm Y tế dành cho du học sinh (OSHC) . Yêu cầu tài chính cơ bản cho một học sinh trong 12 tháng là khoảng 21.041 AUD (không bao gồm học phí)
Giáo dục & Đào tạo nghề
Độ tuổi: 18+ tuổi
Hoàn tất Lớp 10-12 (tùy khóa học)
GPA: 6.5 - 7.0
IELTS: 5.5-6.5
Điều kiện khác: Người nộp đơn phải chứng minh mục đích học tập chân chính và có ý định cư trú tạm thời tại Úc
Đại học
Độ tuổi: 18+ tuổi
Đã tốt nghiệp THPT/ Tú tài Quốc tế (IB), A-Levels
GPA: 7.0+
IELTS 6.0 -6.5
Điều kiện khác: Một số ngành học đặc biệt có thể yêu cầu thêm các bài thi năng khiếu, phỏng vấn đầu vào, hồ sơ năng lực (portfolio) hoặc kinh nghiệm làm việc liên quan
Sau Đại học
Có Bằng Cử nhân (Bachelor degree) thuộc cấp độ 7 trong Khung trình độ Úc (AQF) hoặc văn bằng quốc tế tương đương
GPA: 6.5
IELTS 6.5+
Điều kiện khác:
Một số chương trình đặc thù như Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) hoặc Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu có thể chấp nhận kinh nghiệm làm việc chuyên môn lâu năm (thường là 5 năm trở lên) thay thế cho bằng đại học cùng ngành hoặc là điều kiện bổ sung
Các ngành đặc thù:
◦ Ngành Giáo dục: Yêu cầu IELTS lên đến 7.5
◦ Ngành Y tế/Tâm lý học: Thường yêu cầu IELTS đạt 7.0
Chi phí Du học Úc
Chi phí sinh hoạt tại Úc được xác định bởi nhiều yếu tố, bao gồm thành phố bạn sinh sống, chỗ ở, phương tiện đi lại hàng ngày, thói quen ăn uống, hóa đơn internet và điện thoại, các chi phí nhỏ liên quan đến việc học tập, và lối sống mà bạn lựa chọn.
Là một trong những điều kiện của visa du học Úc, bạn cần cung cấp bằng chứng về khả năng tài chính đủ để chi trả học phí và chi phí sinh hoạt khi ở Úc.
Dưới đây là yêu cầu tài chính bạn cần đáp ứng để xin visa du học:
Trong thời gian 12 tháng, bạn cần có số tiền như sau:
- Sinh viên (bản thân bạn): AUD 29,710
- Vợ/chồng đi cùng: AUD 10,394
- Mỗi người con đi cùng: AUD 4,449
Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc lập kế hoạch tài chính, vì bạn bắt buộc phải có khoản tiền này bất kể bạn chọn sinh sống tại đâu ở Úc.
Dưới đây là mức học phí tham khảo mỗi năm cho các bậc học khác nhau tại Úc:
- Trường phổ thông: 7.800 – 30.000 AUD
- Chương trình học tiếng Anh: Khoảng 300 AUD mỗi tuần (tùy độ dài khóa học)
- Giáo dục và Đào tạo nghề (Chứng chỉ I đến IV, Cao đẳng, Cao đẳng nâng cao): 4.000 – 22.000 AUD
- Cử nhân đại học: 20.000 – 45.000 AUD
- Thạc sĩ sau đại học: 22.000 – 50.000 AUD
- Tiến sĩ: 18.000 – 42.000 AUD
CHI PHÍ ĂN Ở TẠI ÚC
Dưới đây là mức chi phí chỗ ở tham khảo dành cho du học sinh tại Úc:
- Ký túc xá và nhà khách (Hostels & Guesthouses): 90 – 150 AUD/tuần
- Thuê chung (Shared Rental): 95 – 215 AUD/tuần
- Ký túc xá trong khuôn viên trường (On campus): 110 – 280 AUD/tuần
- Ở cùng gia đình bản xứ (Homestay): 235 – 325 AUD/tuần
- Thuê nhà riêng (Rental): 185 – 440 AUD/tuần
- Trường nội trú (Boarding schools): 11.000 – 22.000 AUD/năm
Lưu ý: Mức chi phí có thể thay đổi tùy thành phố, vùng miền và phong cách sống.
CÁC CHI PHÍ SINH HOẠT KHÁC TẠI ÚC
Dưới đây là chi phí sinh hoạt hàng tuần ước tính dành cho du học sinh tại Úc:
- Thực phẩm và ăn uống ngoài: 140 – 280 AUD/tuần
- Gas, điện: 10 – 20 AUD/tuần
- Điện thoại và Internet: 15 – 30 AUD/tuần
- Phương tiện công cộng: 30 – 60 AUD/tuần
- Chi phí sử dụng ô tô (sau khi mua): 150 – 260 AUD/tuần
- Giải trí: 80 – 150 AUD/tuần
Lưu ý: Mức chi phí có thể dao động tùy theo khu vực sống và thói quen tiêu dùng của mỗi cá nhân.
CHI PHÍ SINH HOẠT ƯỚC TÍNH 1 NĂM
- Chỗ ở: $3,000 CAD– $8,400 CAD/năm
- Sống trong ký túc xá thường rẻ hơn
Một số trường bao gồm gói ăn uống trong chi phí - Sống ngoài khuôn viên trường thường tốn kém hơn, cần tính thêm:
- Tiền điện, nước, Internet
- Chi phí đi lại
- Homestay (ở cùng gia đình bản xứ): Nếu bạn dưới 18 tuổi (hoặc 19 tuổi tại British Columbia, Nova Scotia và Northwest Territories), bạn bắt buộc phải sống cùng gia đình bản xứ (homestay), thường do trường sắp xếp.
- Chi phí trung bình: CA$400 – 800/tháng (khoảng US$315 – 630)
- Thông thường bao gồm cả tiền ăn, nên đây là lựa chọn khá tiết kiệm
- Ăn uống, đi lại, giải trí, cá nhân: $15,000 CAD/năm
- Bảo hiểm: $756 CAD/ năm
- Sách vở, tài liệu: $800 – $1,000 CAD/ năm
Quy trình Du học Úc

Chọn khóa học và cơ sở giáo dục
GSI cùng bạn xác định đam mê và mục tiêu nghề nghiệp để tìm kiếm các tổ chức giáo dục đẳng cấp thế giới tại Úc cung cấp khóa học phù hợp

Chuẩn bị hồ sơ và nộp đơn nhập học
GSI sẽ đề xuất danh sách trường phù hợp hồ sơ và hướng dẫn chi tiết các bước chuẩn bị hồ sơ nhập học

Nhận thư mời và Xác nhận ghi danh (CoE)
Nếu hồ sơ đạt yêu cầu, trường sẽ gửi cho bạn một Thư mời nhập học (Letter of Offer). Bạn cần hoàn tất việc thanh toán khoản đặt cọc học phí theo yêu cầu. Sau khi đó, trường sẽ cấp Giấy xác nhận ghi danh (Confirmation of Enrolment - CoE) để bạn xin visa

Xin Visa du học (subclass 500) & lên đường
Bạn bắt buộc phải mua Bảo hiểm Y tế dành cho du học sinh (OSHC) cho toàn bộ thời gian lưu trú tại Úc. Sau đó, bạn tiến hành nộp hồ sơ xin Visa du học (subclass 500)
Bài viết liên quan
-
Chi Phí Học Thạc Sĩ Tại Úc 2026: Học Phí, Sinh Hoạt & Học Bổng Toàn Phần
-
Chi Phí Du Học Úc 2026: Học Phí, Sinh Hoạt & Cơ Hội Làm Thêm (Cập Nhật)
-
Du Học Úc Hay Canada Tốt Hơn? So Sánh Toàn Diện 2026
-
Du học Úc 2026: Tại sao chính sách siết chặt lại là "Cơ hội Vàng" cho sinh viên Việt Nam?
-
Du Học Úc 2026: Quy Định Visa Mới Và Những Điều Cần Biết
Hỏi & Đáp
Khách hàng thường hỏi
Khi nộp đơn xin Visa du học Úc, thư xác nhận nhập học (CoE) là cần thiết vì để chứng minh sinh viên quốc tế được chấp nhận vào học đồng thời cung cấp thông tin về trường cũng như khóa học. Lưu ý cần nộp bản sao CoE với đơn xin visa du học Úc
Có khoảng 8 đến 9 trường đại học tại Úc có mức học phí rẻ, giao động từ 14.000 AUD đến 17.000 AUD bậc cử nhân và từ 16.000 AUD đến 38.000 bậc thạc sĩ, tiến sĩ.
Có khoảng 8 đến 9 trường đại học tại Úc có mức học phí rẻ, giao động từ 14.000 AUD đến 17.000 AUD bậc cử nhân và từ 16.000 AUD đến 38.000 bậc thạc sĩ, tiến sĩ.
Hầu hết các trường đại học tại Úc không yêu cầu phí nộp đơn trừ khi qua đại diện tuyển sinh. Khoản phí này không đáng kể so với những lợi ích và khó khăn khi phải tự nộp đơn du học
Tại Úc, một số ngành nghệ được trả lương cao, đặc biệt là lĩnh vực y khoa. Theo dữ liệu gần đây, bác sĩ phẫu thuật là vị trí có thu nhập cao nhất tại Úc, trung bình là 394.303 AUD một năm. Sau đó là chuyên gia gây mê, thu nhập trung bình 386.065 AUD một năm.
Bằng Úc được công nhận toàn cầu và được đánh giá cao với tiêu chuẩn giáo dục xuất sắc
Bằng Úc được công nhận toàn cầu và được đánh giá cao với tiêu chuẩn giáo dục xuất sắc
Câu chuyện thành công
Đằng sau mỗi visa thành công là một câu chuyện truyền cảm hứng & quá trình đồng hành tận tụy của GSI và khách hàng. Chúng tôi làm việc để bạn được thành công













